Nha Khoa Tổng Quát — Dự Phòng
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Khám và tư vấn | Liên hệ | Bao gồm đánh giá sơ bộ |
| Cạo vôi siêu âm | Liên hệ | Trọn hàm |
| Đánh bóng răng | Liên hệ | Thường kết hợp cạo vôi |
| Cạo vôi + đánh bóng (trọn gói) | Liên hệ | Khuyến nghị 6 tháng/lần |
| Chụp X-quang quanh chóp | Liên hệ | 1 phim |
| Chụp X-quang panorama | Liên hệ | Toàn hàm |
| Chụp CBCT 3D | Liên hệ | Lập kế hoạch implant/chỉnh nha |
Trám Răng
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Trám composite (1 mặt) | Liên hệ | |
| Trám composite (2 mặt) | Liên hệ | |
| Trám composite (3 mặt) | Liên hệ | |
| Trám thẩm mỹ vùng trước | Liên hệ | Composite thẩm mỹ cao |
| Trám bít hố rãnh (sealant) | Liên hệ | Phòng ngừa sâu răng trẻ em |
Điều Trị Tủy Răng
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Điều trị tủy răng cửa (1 ống) | Liên hệ | |
| Điều trị tủy răng nanh/tiền hàm (1–2 ống) | Liên hệ | |
| Điều trị tủy răng hàm (3–4 ống) | Liên hệ | |
| Điều trị lại tủy (retreatment) | Liên hệ | Phức tạp hơn |
| Phẫu thuật chóp (apicoectomy) | Liên hệ | |
Nhổ Răng
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Nhổ răng đơn giản | Liên hệ | Răng lung lay, không phức tạp |
| Nhổ răng thường (phức tạp hơn) | Liên hệ | |
| Nhổ răng khôn mọc thẳng | Liên hệ | |
| Nhổ răng khôn mọc lệch/ngầm (nhẹ) | Liên hệ | |
| Nhổ răng khôn mọc lệch/ngầm (phức tạp) | Liên hệ | |
Bệnh Nha Chu (Nướu)
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Nạo túi nha chu (SRP) — theo vùng | Liên hệ | Viêm nha chu vừa-nặng |
| Phẫu thuật nha chu vạt | Liên hệ | |
| Ghép nướu | Liên hệ | |
| Tạo hình nướu (gingivectomy) | Liên hệ | Theo số răng |
Nha Khoa Trẻ Em
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Khám và tư vấn trẻ em | Liên hệ | |
| Trám răng sữa | Liên hệ | |
| Nhổ răng sữa | Liên hệ | |
| Trám bít hố rãnh | Liên hệ | Phòng ngừa |
| Fluor tại chỗ | Liên hệ | |
| Space maintainer | Liên hệ | Duy trì chỗ sau mất răng sữa sớm |
Tẩy Trắng Răng
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Tẩy trắng tại phòng khám (Zoom/laser) | Liên hệ | Ngay sau 1 buổi |
| Máng tẩy trắng tại nhà | Liên hệ | Kết quả 2–4 tuần |
| Kết hợp phòng khám + tại nhà | Liên hệ | Kết quả tốt nhất |
Chỉnh Nha
| Dịch Vụ | Giá Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|
| Mắc cài kim loại (trọn gói) | Liên hệ | Bao gồm hàm duy trì |
| Mắc cài sứ (trọn gói) | Liên hệ | |
| Invisalign Lite | Liên hệ | Ca nhẹ, tối đa 14 khay |
| Invisalign Comprehensive | Liên hệ | Ca vừa-phức tạp |
| Invisalign Teen | Liên hệ | Thiếu niên 12–17 tuổi |
| Hàm duy trì Vivera | Liên hệ | Sau Invisalign |
| Nong hàm (Phase 1) | Liên hệ | |
Giá chỉnh nha bao gồm toàn bộ quá trình điều trị, không tính mỗi lần tái khám
Cách Sử Dụng Bảng Giá Này
Bảng giá trên là hướng dẫn tham khảo. Giá chính xác phụ thuộc vào ca điều trị cụ thể và chỉ được xác định sau khám.
Để có báo giá cụ thể:
- Đặt lịch khám tư vấn
- Chụp X-quang nếu cần
- Nhận kế hoạch và báo giá chi tiết bằng văn bản
Vinmec Picasso không tính phí ẩn — mọi chi phí được thông báo trước.